Pháp lý khi thuê nhà: Quyền và nghĩa vụ của người thuê theo luật 2026

Pháp lý khi thuê nhà: Quyền và nghĩa vụ của người thuê theo luật 2026

Bạn đang thuê nhà và lo lắng về những quy định pháp luật mới nhất năm 2026? Theo Luật Kinh doanh Bất động sản 2023 có hiệu lực, người thuê nhà có quyền sử dụng ổn định và yêu cầu sửa chữa, nhưng đồng thời phải tuân thủ nghiêm ngặt nghĩa vụ thanh toán và sử dụng đúng mục đích. Việc nắm vững các quyền và nghĩa vụ này là chìa khóa để bảo vệ bản thân, tránh rủi ro pháp lý và tranh chấp không đáng có.

3 điểm pháp lý then chốt người thuê nhà cần biết năm 2026:

  • Quyền ưu tiên tiếp tục thuê: Nếu chủ nhà bán nhà trong thời hạn hợp đồng, người thuê có quyền ưu tiên mua hoặc tiếp tục thuê theo điều khoản cũ.
  • Thỏa thuận rõ chi phí sửa chữa: Hợp đồng phải ghi rõ ai chịu trách nhiệm sửa chữa hư hỏng thông thường và hư hỏng lớn, tránh tranh cãi về chi phí.
  • Cho thuê lại phải xin phép: Người thuê chỉ được cho thuê lại nhà nếu có sự đồng ý bằng văn bản của chủ nhà, trường hợp không cần đăng ký kinh doanh nếu không cải tạo.

Quyền và nghĩa vụ cốt lõi của người thuê nhà theo Luật Kinh doanh BĐS 2023 (hiệu lực 2026)

Hình minh họa: Quyền và nghĩa vụ cốt lõi của người thuê nhà theo Luật Kinh doanh BĐS 2023 (hiệu lực 2026)

Quyền của người thuê: Nhận nhà đúng thỏa thuận, sử dụng ổn định và yêu cầu sửa chữa

  • Quyền nhận nhà đúng thỏa thuận: Người thuê có quyền nhận nhà đúng thời gian, công năng và tình trạng đã thỏa thuận trong hợp đồng. Nếu nhà không đúng như cam kết, người thuê có thể yêu cầu chủ nhà khắc phục hoặc bồi thường.
  • Quyền sử dụng ổn định: Trong thời hạn hợp đồng, người thuê có quyền sử dụng nhà ổn định mà không bị chủ nhà đơn phương chấm dứt hợp đồng trừ các trường hợp vi phạm nghiêm trọng.
  • Quyền yêu cầu sửa chữa, bảo dưỡng: Người thuê có thể yêu cầu chủ nhà thực hiện sửa chữa, bảo dưỡng nhà ở định kỳ hoặc khi có sự cố, đảm bảo nhà ở luôn trong tình trạng an toàn, khả dụng.
  • Quyền ưu tiên tiếp tục thuê: Khi chủ nhà bán nhà trong thời hạn hợp đồng, người thuê có quyền ưu tiên mua nhà hoặc tiếp tục thuê với các điều khoản cũ, trừ khi hai bên có thỏa thuận khác.

Các quyền này được quy định cụ thể tại Điều 20 Luật Kinh doanh Bất động sản 2023, có hiệu lực từ năm 2026, thay thế cho các quy định cũ. Chúng tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho người thuê, đảm bảo họ được ở trong một không gian an toàn và ổn định. Quyền sử dụng ổn định ngăn chặn việc chủ nhà đuổi người thuê một cách tùy tiện, trong khi quyền yêu cầu sửa chữa bảo vệ điều kiện sống cơ bản.

Đáng chú ý, quyền ưu tiên khi chủ nhà bán nhà thường bị bỏ qua; nhiều người thuê không biết họ có thể thực hiện quyền này bằng cách thông báo bằng văn bản trong thời hạn hợp lý (thường là 30 ngày sau khi nhận thông báo bán). Tuy nhiên, người thuê cần lưu ý rằng chủ nhà có quyền kiểm tra hiện trạng tài sản định kỳ (ví dụ 01 tháng/lần) sau khi thông báo trước, theo điều khoản thường có trong hợp đồng, để đảm bảo tài sản được bảo quản tốt.

Nghĩa vụ bắt buộc: Thanh toán đúng hạn, sử dụng đúng mục đích và không tự ý cải tạo

  • Thanh toán tiền thuê đầy đủ và đúng hạn: Người thuê phải trả đủ tiền thuê theo đúng thời hạn đã thỏa thuận, thường là hàng tháng. Vi phạm có thể dẫn đến phạt lãi suất quá hạn hoặc chấm dứt hợp đồng.
  • Sử dụng nhà đúng mục đích: Nhà chỉ được sử dụng cho mục đích đã thỏa thuận trong hợp đồng, thường là để ở hoặc kinh doanh. Không được chuyển đổi mục đích mà không có sự đồng ý của chủ nhà.
  • Bảo quản, bảo dưỡng nhà và thiết bị: Người thuê có trách nhiệm giữ gìn nhà ở và các trang thiết bị đi kèm trong tình trạng tốt, thực hiện bảo dưỡng thông thường như vệ sinh, kiểm tra định kỳ.
  • Không tự ý cải tạo, sửa chữa kết cấu: Mọi cải tạo, sửa chữa ảnh hưởng đến kết cấu nhà (như đục tường, thay mái) đều cần sự đồng ý bằng văn bản của chủ nhà.

    Vi phạm có thể bị yêu cầu khôi phục và bồi thường.

  • Tuân thủ quy định an ninh, trật tự, PCCC: Người thuê phải tuân thủ các quy định của pháp luật và quản lý tòa nhà về an ninh, trật tự, phòng cháy chữa cháy, không gây mất an toàn cho cộng đồng.

Những nghĩa vụ này không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là cơ sở để duy trì mối quan hệ tốt đẹp giữa các bên. Vi phạm có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng: mất tiền cọc, bị chấm dứt hợp đồng trước thời hạn, thậm chí phải bồi thường thiệt hại. Ví dụ, nếu người thuê sử dụng nhà vào mục đích bất hợp pháp (như đánh bạc, tàng trữ hàng cấm), chủ nhà có quyền chấm dứt hợp đồng ngay lập tức và yêu cầu bồi thường.

Về mặt tài chính, nếu không thanh toán tiền thuê đúng hạn, chủ nhà có thể tính lãi suất quá hạn theo thỏa thuận (không vượt quá 150% lãi suất cơ bản do Ngân hàng Nhà nước công bố) và sau 15-30 ngày quá hạn, có thể gửi thông báo chấm dứt hợp đồng. Điều quan trọng, một số nghĩa vụ có thể được điều chỉnh trong hợp đồng, nhưng không được vi phạm các quy định bắt buộc của pháp luật.

Chẳng hạn, thời hạn thanh toán tiền thuê nếu không thỏa thuận thì theo Điều 481 Bộ luật Dân sự 2015, người thuê phải thanh toán hàng tháng. Người thuê cũng phải đáp ứng điều kiện về chủ thể tham gia giao dịch, tức là phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ (từ 18 tuổi trở lên, hoặc từ 15-18 tuổi có nguồn thu nhập độc lập) và không bị hạn chế năng lực hành vi.

Hợp đồng thuê nhà 2026: Các thỏa thuận quan trọng về chi phí, sửa chữa và bảo dưỡng

Hình minh họa: Hợp đồng thuê nhà 2026: Các thỏa thuận quan trọng về chi phí, sửa chữa và bảo dưỡng

Bắt buộc lập hợp đồng văn bản và kiểm tra, lập biên bản bàn giao nhà

Hợp đồng thuê nhà nên được lập thành văn bản, tốt nhất là công chứng hoặc chứng thực, để có giá trị pháp lý mạnh mẽ. Một hợp đồng chuẩn cần nêu rõ: thông tin đầy đủ của các bên (họ tên, số CMND/CCCD, địa chỉ), mô tả chi tiết tài sản (địa chỉ, diện tích, tình trạng, trang thiết bị đi kèm), thời hạn thuê, giá thuê, phương thức và thời hạn thanh toán, số tiền đặt cọc, các quyền và nghĩa vụ cụ thể, điều kiện chấm dứt hợp đồng và cách giải quyết tranh chấp. Hợp đồng bằng văn bản là bằng chứng quan trọng khi có tranh chấp; theo thống kê từ các tổ chức tư vấn pháp lý, hơn 60% tranh chấp thuê nhà xảy ra do hợp đồng không rõ ràng, thiếu biên bản bàn giao hoặc thỏa thuận bằng miệng.

Trước khi nhận nhà, người thuê cần kiểm tra kỹ tình trạng nhà, bao gồm cơ sở hạ tầng (điện, nước, thoát nước), thiết bị (máy lạnh, tủ lạnh, nồi hơi nếu có), và các vấn đề tiềm ẩn như ẩm mốc, nứt tường, rò rỉ. Sau khi kiểm tra, cần lập biên bản bàn giao chi tiết, ghi nhận hiện trạng và các thiết bị có sẵn, có chữ ký của cả hai bên. Biên bản này là căn cứ để giải quyết tranh chấp về hao mòn sau này; nếu không có, chủ nhà có thể trách người thuê về hư hỏng không phải do người thuê gây ra.

Ngoài ra, hợp đồng nên có điều khoản rõ ràng: “Bên thuê cam kết không sử dụng tài sản vào các mục đích vi phạm pháp luật (như đánh bạc, tội phạm mạng, tàng trữ hàng cấm). Mọi vi phạm đều bị xử lý nghiêm theo pháp luật.” Điều này bảo vệ cả chủ nhà và người thuê khỏi rủi ro pháp lý liên đới.

Bảng so sánh: Ai chịu trách nhiệm về chi phí sửa chữa và bảo dưỡng?

Loại sự cố Bên chịu trách nhiệm
Sự cố nhỏ (bóng đèn, vòi nước hỏng, ổ cắm điện) Người thuê
Sự cố lớn (mái nhà, ống nước chính, hệ thống điện chính) Chủ nhà
Bảo dưỡng định kỳ (quét tường, chống rêu, bảo dưỡng máy móc) Thường do người thuê, nhưng cần thỏa thuận rõ trong hợp đồng
Hư hỏng do người thuê gây ra (vỡ kính, trầy xước cố định) Người thuê bồi thường

Bảng trên dựa trên nguyên tắc phân chia trách nhiệm phổ biến: sửa chữa thông thường do người thuê, sửa chữa lớn do chủ nhà. Tuy nhiên, ranh giới giữa “nhỏ” và “lớn” đôi khi mơ hồ, do đó hợp đồng cần định nghĩa cụ thể. Ví dụ, sự cố ống nước chính (đi từ nguồn vào nhà) thuộc trách nhiệm chủ nhà, còn ống nước phụ (từ bồn cầu trở ra) có thể do người thuê.

Trong thực tế, nhiều tranh chấp nảy sinh từ việc không có sự thỏa thuận rõ ràng. Khi xảy ra sự cố, người thuê nên thông báo ngay bằng văn bản cho chủ nhà và lưu giữ bằng chứng (ảnh, video). Nếu chủ nhà từ chối sửa chữa những vấn đề thuộc trách nhiệm của họ, người thuê có thể tự sửa chữa và khấu trừ chi phí vào tiền thuê (sau khi có thỏa thuận hoặc theo quy định của tòa án).

Ngược lại, nếu người thuê gây hư hỏng, chủ nhà có thể trừ vào tiền cọc và yêu cầu bồi thường thêm nếu thiệt hại vượt quá. Đối với bảo dưỡng định kỳ, các bên nên thỏa thuận tần suất và phạm vi; trong nhiều hợp đồng, người thuê chịu trách nhiệm vệ sinh thường xuyên, còn chủ nhà chịu trách nhiệm bảo dưỡng hệ thống như máy phát điện, bồn nước nóng. Đối với các tài sản cho thuê là chung cư, việc bảo dưỡng phần chung do ban quản lý thực hiện, chi phí được tính vào phí quản lý.

Thỏa thuận rõ ràng về các khoản phí phát sinh

  • Thuế tài sản: Cần xác định ai chịu trách nhiệm nộp thuế tài sản (thuế nhà đất). Thông thường, chủ nhà là người nộp, nhưng có thể thỏa thuận chuyển giao sang người thuê thông qua giá thuê.
  • Chi phí điện, nước, internet: Các khoản này có thể được bao gồm trong tiền thuê hoặc tính riêng. Cần ghi rõ mức giá, phương thức đọc số và thanh toán, ai là bên ký hợp đồng với nhà cung cấp.
  • Phí quản lý chung cư/nhà trọ: Nếu thuê trong tòa nhà có phí quản lý, cần thỏa thuận ai trả (chủ nhà hay người thuê) và mức phí cụ thể.
  • Chi phí sửa chữa khác: Ngoài sửa chữa lớn, có thể có chi phí phát sinh như thay thế thiết bị hỏng do hao mòn.

    Nên thỏa thuận trước mức chi và cách thức.

Các khoản phí phát sinh có thể làm tăng tổng chi phí thuê từ 10-30%. Nếu không được thỏa thuận rõ ràng, người thuê có thể bị “bẫy” chi phí ẩn, chẳng hạn như phí bảo trì tăng đột biến hay yêu cầu đóng góp sửa chữa lớn. Để tránh điều này, trong hợp đồng cần liệt kê đầy đủ các khoản chi phí, mức giá cụ thể (hoặc cơ chế điều chỉnh), và thời hạn thanh toán.

Ví dụ, với phí quản lý chung cư, nên ghi rõ “chủ nhà chịu toàn bộ phí quản lý hàng tháng” hoặc “người thuê trả trực tiếp cho ban quản lý”. Về điện nước, nên xác định ai là người đăng ký tài khoản và ai nhận hóa đơn; nếu người thuê trả trực tiếp, cần có bản sao hóa đơn. Đối với thuế tài sản, mặc dù thường do chủ nhà nộp, nhưng nếu thỏa thuận người thuê phải chịu, chủ nhà cần xuất hóa đơn thuế cho người thuê để họ có thể khấu trừ nếu có.

Nếu có bất kỳ khoản nào không rõ ràng, đừng ngần ngại yêu cầu bổ sung hoặc tư vấn pháp lý trước khi ký, và áp dụng các mẹo đàm phán giá thuê từ chuyên gia để đạt được thỏa thuận có lợi.

Các tình huống pháp lý đặc biệt: Cho thuê lại, đăng ký tạm trú và giới hạn giao dịch

Hình minh họa: Các tình huống pháp lý đặc biệt: Cho thuê lại, đăng ký tạm trú và giới hạn giao dịch

Cho thuê lại nhà: Có cần đăng ký kinh doanh và điều kiện nào?

Việc cho thuê lại nhà (subletting) là hành vi phổ biến nhưng cần tuân thủ quy định pháp luật. Theo Điều 475 Bộ luật Dân sự 2015, bên thuê chỉ được cho thuê lại tài sản mà mình đã thuê nếu có sự đồng ý của bên cho thuê (chủ nhà gốc).

Đồng ý này nên được thể hiện bằng văn bản, có thể là thư xác nhận hoặc phụ lục hợp đồng, để tránh tranh chấp sau này. Mặt khác, người thuê gốc vẫn phải chịu trách nhiệm trước chủ nhà cho mọi hành vi của người thuê lại, bao gồm cả việc gây hư hỏng hoặc vi phạm hợp đồng.

Về đăng ký kinh doanh, quy định phụ thuộc vào quy mô và hình thức hoạt động: Nếu người thuê chỉ thuê và cho thuê lại mà không thực hiện cải tạo, sửa chữa nhà (giữ nguyên nguyên trạng), thì theo hướng dẫn từ các cơ quan quản lý, họ phải thực hiện đăng ký kinh doanh với Phòng Đăng ký kinh doanh cấp quận/huyện. Trường hợp người thuê thuê nhà, thực hiện cải tạo, sửa chữa (ví dụ sơn lại, thay thế thiết bị cũ bằng mới, nhưng không phải là dự án xây dựng lớn) rồi cho thuê lại, thì không cần đăng ký kinh doanh vì đây được xác định là cho thuê nhà quy mô nhỏ, không thuộc đối tượng phải đăng ký. Tuy nhiên, nếu hoạt động cho thuê lại mang tính thường xuyên, có lợi nhuận và quy mô lớn (ví dụ cho thuê cả tòa nhà), thì bắt buộc phải thành lập doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh.

Cần lưu ý: việc cho thuê lại mà không có sự đồng ý của chủ nhà gốc là vi phạm nghiêm trọng, có thể khiến hợp đồng cho thuê lại bị vô hiệu và người thuê gốc phải chịu trách nhiệm bồi thường. Do đó, trước khi cho thuê lại, hãy đảm bảo có văn bản đồng ý từ chủ nhà và tìm hiểu kỹ quy định đăng ký kinh doanh tại địa phương.

Đăng ký tạm trú và giới hạn về giao dịch quyền sử dụng đất

Khi thuê nhà dài hạn (từ 30 ngày trở lên), người thuê có trách nhiệm đăng ký tạm trú tại địa phương theo quy định của Luật Cư trú 2020. Việc đăng ký tạm trú không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn giúp người thuê được hộ khẩu thường trú (nếu đủ điều kiện) và tiếp cận các dịch vụ công như y tế, giáo dục. Thủ tục đăng ký được thực hiện tại công an phường/xã nơi có nhà thuê, cần mang theo hợp đồng thuê nhà, CMND/CCCD, và ảnh chân dung.

Chủ nhà thường phải xác nhận bằng văn bản hoặc có mặt để làm thủ tục. Không đăng ký tạm trú có thể bị phạt hành chính từ 1-3 triệu đồng theo Nghị định 123/2021/NĐ-CP.

Một vấn đề quan trọng khác là giới hạn giao dịch quyền sử dụng đất đối với đất thuê trả tiền hàng năm. Theo quy định tại Luật Đất đai 2013 và các văn bản hướng dẫn, người sử dụng đất được Nhà nước cho thuê trả tiền hàng năm (thường là đất nông nghiệp, đất sản xuất) không có quyền chuyển nhượng quyền sử dụng đất. Họ chỉ được phép mua bán, chuyển nhượng tài sản trên đất (như nhà, công trình xây dựng) nếu có giấy phép xây dựng.

Điều này có nghĩa: nếu người thuê thuê một lô đất trả tiền hàng năm từ Nhà nước hoặc từ chủ sử dụng đất có loại giấy tờ tương tự, họ không thể chuyển nhượng hợp đồng thuê đất cho người khác, trừ khi có sự đồng ý của cơ quan quản lý đất đai và bên cho thuê. Quá trình xin phép chuyển nhượng thường phức tạp, mất nhiều thời gian và có thể bị từ chối. Do đó, trước khi ký hợp đồng thuê đất dài hạn, người thuê cần kiểm tra kỹ loại giấy tờ của chủ đất (sổ đỏ, hợp đồng thuê đất) để hiểu rõ phạm vi quyền sử dụng.

Nếu mục đích là kinh doanh trên đất, nên ưu tiên thuê đất có sổ đỏ (quyền sử dụng đất lâu dài) vì có thể chuyển nhượng dễ dàng hơn. Đối với các giao dịch liên quan đến đất, luôn nên có sự tư vấn của luật sư chuyên về đất đai để tránh rủi ro pháp lý nghiêm trọng.

Tóm lại, “pháp lý khi thuê nhà” năm 2026 xoay quanh hai trụ cột: hiểu rõ quyền lợi được pháp luật bảo vệ và nghiêm túc thực hiện nghĩa vụ đã cam kết. Điều đáng ngạc nhiên là nhiều người thuê không biết họ có quyền ưu tiên mua nhà nếu chủ nhà bán, hoặc rằng việc cho thuê lại cần sự đồng ý bằng văn bản. Những kiến thức này có thể giúp bạn tiết kiệm hàng chục triệu đồng chi phí phát sinh và tránh tranh chấp phức tạp.

Hành động cụ thể ngay hôm nay: trước khi ký bất kỳ hợp đồng thuê nhà nào, hãy dành ít nhất 30 phút kiểm tra kỹ tất cả các điều khoản về chi phí, sửa chữa và thời hạn, và ghi chú lại mọi thỏa thuận bằng văn bản. Đối với các giao dịch phức tạp, việc tham khảo dịch vụ tư vấn pháp lý từ đơn vị môi giới có uy tín như Bất Động Sản Hoàng Nam là bước đi an toàn, giúp bạn an cư bền vững mà vẫn tuân thủ đúng pháp luật.

Để hiểu rõ hơn về các khoản chi phí khi thuê nhà, bạn có thể tham khảo bài viết về chi phí thuê bất động sản 2026. Việc tư vấn pháp lý cho các giao dịch cho thuê lại nên được thực hiện bởi đơn vị môi giới chuyên nghiệp, ví dụ như dịch vụ thuê bất động sản qua môi giới.

Câu hỏi thường gặp về Pháp Lý Khi Thuê Nhà

Hình minh họa: Câu hỏi thường gặp về Pháp Lý Khi Thuê Nhà

Người sử dụng đất thuê trả tiền thuê đất hàng năm không được thực hiện giao dịch về quyền sử dụng đất đúng hay sai?

Căn cứ vào các quy định trên, quyền của cá nhân được Nhà nước cho thuê đất trả tiền hằng năm không bao gồm quyền chuyển nhượng quyền sử dụng đất. Điều này có nghĩa là cá nhân được Nhà nước cho thuê đất trả tiền hằng năm thì không được phép chuyển nhượng quyền sử dụng đất thuê đó.

Người đại diện cho người mua bất động sản được thuê để làm gì?

Trên thực tế, môi giới bất động sản giữ vai trò là cầu nối giữa người mua – người bán hoặc bên thuê – bên cho thuê. Không chỉ dừng lại ở việc giới thiệu sản phẩm, môi giới còn góp phần giúp giao dịch diễn ra thuận lợi, đúng theo quy định của pháp luật và giảm thiểu rủi ro cho các bên.

Cho người nước ngoài thuê nhà có phải đăng ký kinh doanh không?

Thủ tục cho người nước ngoài thuê nhà Do hoạt động cho thuê nhà ở không thuộc lĩnh vực không phải đăng ký kinh doanh, do đó chủ nhà cần thực hiện đăng ký kinh doanh trước khi cho thuê. Thủ tục đăng ký kinh doanh được thực hiện tại UBND nơi có nhà cho thuê.

Đất thuê trả tiền hàng năm có được chuyển nhượng không?

Do loại đất thuê trả tiền hàng năm không được ghi nhận là có “giá trị quyền sử dụng đất” nên đất thuê trả tiền hàng năm không thể thực hiện mua bán, chuyển nhượng quyền sử dụng đất mà chủ sử dụng đất chỉ được quyền mua bán, chuyển nhượng “tài sản trên đất”.

Đất doanh nghiệp là gì?

Theo Điều 10 Luật đất đai 2013, đất sản xuất kinh doanh là đất phi nông nghiệp, thường được sử dụng để: Xây dựng các khu chế xuất công nghiệp, khu công nghiệp và cụm công nghiệp. Đất để làm thương mại, kinh doanh, dịch vụ. Được sử dụng cho các cơ sở sản xuất phi công nghiệp.

Bài viết liên quan